Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "có hiệu lực" (1)

có hiệu lực
Tiếng Anh Cụm từtake effect, come into force
Từ vựng của tôi
Tiêu chuẩn này có hiệu lực từ ngày 1/1/2027.
This standard will take effect from January 1, 2027.

swap_horiz Từ liên quan "có hiệu lực" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "có hiệu lực" (2)

Chính sách này có hiệu lực cao.
This policy is highly effective.
Tiêu chuẩn này có hiệu lực từ ngày 1/1/2027.
This standard will take effect from January 1, 2027.